ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thị trường chứng khoán" (1件)
thị trường chứng khoán
日本語
名株式市場
Thị trường chứng khoán đã có một ngày giao dịch sôi động.
株式市場は活発な取引日だった。
類語検索結果 "thị trường chứng khoán" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "thị trường chứng khoán" (2件)
Thị trường chứng khoán.
証券市場。
Thị trường chứng khoán đã có một ngày giao dịch sôi động.
株式市場は活発な取引日だった。
